Categories
Tổng Hợp

Trạng Từ Là Gì? Chức Năng Và Phân Loại Của Trạng Từ

Một trạng từ là gì? Trạng ngữ có vai trò gì trong câu? Các trạng từ được phân loại và xác định vị trí như thế nào? Hãy cùng chúng tôi tìm hiểu nhé.Một trạng từ là gì? Trạng từ trong tiếng Anh và tiếng Trung là gì? Những trạng từ được sử dụng phổ biến nhất trong tiếng Anh hiện nay. Nêu cách phân loại và chức năng của trạng ngữ trong câu? Vậy trạng ngữ là những loại từ nào? Chúng tôi sẽ giải thích mọi thứ về trạng từ cho bạn.

trang-tu-la-gi-a8-theoceanapartments-com-vn

Trạng từ là gì?

Trạng từ hay còn gọi là phó từ, là một lớp từ được sử dụng phổ biến trong các tác phẩm văn học.

Trạng từ thường đi sau động từ, tính từ thay đổi danh từ, và động từ được sử dụng trong câu để cung cấp thêm thông tin về thời gian, không gian, địa điểm, v.v …. Thông thường chúng đi sau động từ và tính từ để sửa đổi danh từ hoặc động từ đó.

Trạng từ trong một số ngôn ngữ

Trạng từ trong tiếng Anh là gì?

Trạng từ (hay còn gọi là phó từ) được gọi đơn giản là Adverb hoặc Adv trong tiếng Anh. Trạng từ trong tiếng Anh thường là những từ kết thúc bằng -ly.

Các trạng từ tiếng Anh chúng ta thường gặp như sau:

Trạng từ chỉ sự thường xuyên:

1. always / ˈɔːlweɪz / luôn luôn

2. Thường / ˈjuːʒʊəli / thường xuyên

3. Thường / ˈfriːkwəntli / thường xuyên

4. Thường / ˈɒf (ə) n / thường xuyên

5. Đôi khi / ˈsʌmtaɪmz / đôi khi

trạng từ kết nối

1. Ngoại trừ bên cạnh / bɪˈsaɪdz /

2. Tuy nhiên / haʊˈɛvə / mặc dù

3. Then / ðɛn / then

4. Replace / ɪnˈstɛd / thay vào đó

5. more / mɔːˈrəʊvə / nữa

Trạng từ chỉ thời gian:

1. Already / ɔːlˈrɛdi / rồi

2. Gần đây / ˈleɪtli / gần đây

3. Still / stɪl / vẫn

4. Tomorrow / təˈmɒrəʊ / ngày mai

5. sớm / ˈɜːli / sớm

Lưu ý: Một số tính từ đặc biệt có cùng dạng với tính từ của chúng. Ví dụ: hard, far, long,….

Trạng từ trong tiếng Anh là những từ có chức năng bổ nghĩa, mô tả, giải thích cho một động từ, tính từ, một trạng từ / trạng từ khác hoặc có thể sửa đổi toàn bộ một mệnh đề.

Trạng từ tiếng Trung là gì?

Trạng từ, hay còn gọi là phó từ trong tiếng Trung Quốc, là những bổ nghĩa hạn chế của động từ, tính từ hoặc toàn bộ câu về phương thức, mức độ, thời gian và giọng điệu.

Ví dụ: “rất” (Fēicháng: rất), “ngay lập tức” (ǎshang: ngay lập tức), “cuối M” (Bìjìng: sau cùng) …

Ví dụ về trạng từ

Sau đây là những ví dụ cơ bản về trạng từ, và chúng ta có thể thấy chức năng sửa đổi của chúng.

Anh ấy làm việc từ từ >> Trạng từ “từ từ” bổ nghĩa cho động từ làm việc, giúp người đọc hiểu “anh ấy” là một người làm việc tồi

My home is here >> Trạng từ “here” bổ sung ý nghĩa cho danh từ “my home” và giúp người đọc hiểu vị trí của “my home”

Vị trí của trạng ngữ trong câu

trang-tu-la-gi-a6-theoceanapartments-com-vn

Trạng từ thường xuất hiện ở đầu, giữa hoặc cuối câu để làm nổi bật ý nghĩa. Trạng từ luôn xuất hiện trước hoặc sau danh từ, trạng từ hoặc tính từ ở trung tâm câu và bổ sung ý nghĩa cho chúng.

Chức năng của trạng từ là gì?

Trạng từ có thể được chia thành nhiều loại tùy theo vị trí và ý nghĩa của chúng trong câu. Dưới đây là một số hình thức (các trạng từ được in đậm trong mỗi ví dụ):

Trạng từ của cách cư xử: Mô tả cách một hành động được thực hiện.

Trạng từ chỉ thời gian.

Trạng từ tần suất (Trạng từ biểu diễn): Biểu thị mức độ của hành động.

Trạng từ chỉ địa điểm: diễn tả một hành động đang diễn ra.

Trạng từ Mức độ: Biểu thị mức độ của một thuộc tính hoặc đặc điểm. Trạng từ chỉ số lượng: Diễn tả số lượng. (một hoặc hai lần…).

Interrogative Adverbs: Trạng từ thường xuất hiện ở đầu câu hỏi.

Trạng từ liên quan: là trạng từ giúp kết nối hai chủ đề hoặc hai câu với nhau. Chúng cũng có thể là những từ mô tả: tại sao, khi nào, ở đâu.

Trạng từ cũng có thể được sử dụng để so sánh bằng, so sánh nhất, so sánh nhất, so sánh kép và so sánh tăng dần.

Các loại trạng từ có trong tiếng Việt

trang-tu-la-gi-a10-theoceanapartments-com-vn

Một trạng từ là gì?

Chúng ta phân loại trạng từ theo vị trí của chúng trong câu, BachkhoaWiki sẽ giới thiệu các loại trạng từ và ví dụ về từng loại như sau:

Trạng từ xuất hiện sau tính từ và động từ:

thêm ý nghĩa cho các động từ và tính từ đi kèm với nó

Trạng từ chỉ mức độ: Ví dụ: too, very …

Các trạng từ của khả năng: Ví dụ, có thể, có thể, …

Các trạng từ chỉ kết quả: Ví dụ: go, go out,….

Tính từ và trạng từ trước động từ:

Các trạng từ chỉ thời gian: Ví dụ: sắp, sẽ, chưa,….

Các trạng từ chỉ Mức độ: Ví dụ: a little, too, …….

Các trạng từ của Tiếp diễn: Ví dụ: also, still, …

Trạng từ phủ định: Ví dụ: không, chưa,…

Các trạng từ mệnh lệnh: Ví dụ: let, stop, don’t, …

Qua bài viết trên, chúng tôi hy vọng đã giúp các bạn hiểu rõ hơn về trạng từ là gì? Tiếng Việt, tiếng Anh và tiếng Trung. Tìm hiểu sự khác biệt và vai trò của trạng ngữ trong câu. Hãy like và share để ủng hộ chúng tôi và để mọi người cùng biết thêm về trạng từ nhé.